Sự kiện chính
17'
Sho Inagaki
Sebastien Haller
Takumu Kawamura
46'
71'
Shun Ayukawa
Mutsuki Kato
73'
Yotaro Nakajima
Hayao Kawabe
73'
74'
Hidemasa Koda
Yuya Asano
74'
Tomoya Koyamatsu
Ryuji Izumi
74'
Yota Sato
Yuki Nogami
80'
82'
Kensuke Nagai
Yuya Yamagishi
Takaaki Shichi
Shunki Higashi
85'
Taishi Matsumoto
87'
Sota Koshimichi
Akito Suzuki
90'
90'
90'
Yota Sato
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 2 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 74 Tấn công 77
- 53 Tấn công nguy hiểm 54
- 7 Sút cầu môn 1
- 5 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 16 Sút bóng 3
- 11 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 11
- 2 Việt vị 3
- 1 Cứu thua 4
- 3 Tắc bóng thành công 9
- 8 Challenge 7
- 17 Chuyền dài 24
- 2 Kiến tạo 0
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 5 Số lần thay người 4
- 0 Woodwork 1
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 3 Tắc bóng 9
- 8 Beat 6
- 23 Quả ném biên 12
- 532 Chuyền bóng 472
- 84% TL chuyền bóng thành công 82%
- 2 1
- 0 1
- 9 3
- 7 0
- 29 39
- 1.6 0.3
- 1.6 0.3
- 1.6 0.3
- 2.71 0.16
- 24 17
- 12 12
- 22 28
- 7 11
- 18 20
Dữ liệu đội bóng Hiroshima Sanfrecce vs Nagoya Grampus đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.7 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 2.1 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 11 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 6.7 | Phạt góc | 3.7 | 5.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 9.7 | Phạm lỗi | 8.4 |
Hiroshima Sanfrecce
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nagoya Grampus
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 10
- 11
- 20
- 17
- 23
- 15
- 12
- 15
- 21
- 24
- 19
- 9
- 22
- 13
- 5
- 11
- 5
- 16
- 19
- 3
- 27
- 41
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hiroshima Sanfrecce (23 Trận đấu) | Nagoya Grampus (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 2 | 3 |
Cập nhật
17/10/2026 02:54

