Sự kiện chính
5'
Tomoki Hayakawa
Arata Watanabe
8'
21'
46'
Kim Tae-Hyeon
Ueda Naomichi
46'
Kento Misao
Matheus Bueno Batista
46'
Aleksandar Cavric
Jose Elber Pimentel da Silva
48'
53'
55'
Chihiro Kato
Yoshiki Torikai
62'
Kotaro Uchino
Ryo Nemoto
62'
68'
Kyosuke Tagawa
Rikuto Hirose
Kotaro Uchino
70'
Matheus Leiria Dos Santos
Arata Watanabe
80'
Hayata Yamamoto
Kaito Taniguchi
80'
81'
Keisuke Tsukui
Gaku Shibasaki
83'
Rei Ieizumi
Koshi Osaki
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 24% TL kiểm soát bóng 76%
- 2 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 68 Tấn công 156
- 22 Tấn công nguy hiểm 70
- 5 Sút cầu môn 5
- 1 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 29% TL kiểm soát bóng(HT) 71%
- 7 Sút bóng 16
- 7 Phạm lỗi 6
- 5 Đá phạt trực tiếp 7
- 5 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 1
- 3 Tắc bóng thành công 7
- 12 Challenge 12
- 16 Chuyền dài 30
- 3 Kiến tạo 2
- 0 Tạt bóng thành công 8
- 5 Số lần thay người 5
- 1 Sút trúng cột dọc 5
- 3 Tắc bóng 7
- 2 Beat 4
- 12 Quả ném biên 35
- 271 Chuyền bóng 824
- 71% TL chuyền bóng thành công 88%
- 3 3
- 0 1
- 3 9
- 4 7
- 34 34
- 1.49 1.09
- 0.42 1.05
- 0.28 0.04
- 0.7 1.09
- 3.75 0.99
- 9 25
- 3 35
- 15 20
- 19 14
- 57 13
Dữ liệu đội bóng Mito Hollyhock vs Kashima Antlers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.7 | 0.7 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 13 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 8 | Phạt góc | 4.7 | 4.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9 | Phạm lỗi | 10.7 | 9.7 | Phạm lỗi | 10 |
Mito Hollyhock
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kashima Antlers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 8
- 20
- 8
- 30
- 15
- 10
- 15
- 26
- 17
- 13
- 33
- 16
- 8
- 6
- 16
- 18
- 25
- 12
- 20
- 16
- 12
- 29
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mito Hollyhock (23 Trận đấu) | Kashima Antlers (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 0 | 2 |
Cập nhật
17/10/2026 02:54

