Sự kiện chính
59'
Koki Ogawa
Tete Yengi
60'
64'
Kyosuke Mochiyama
Derik Lacerda
64'
Asahi Sasaki
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Yusuke Matsuo
Takuma Nishimura
66'
Neta Lavi
Hokuto Shimoda
66'
Hotaka Nakamura
Ryuma Kikuchi
66'
75'
78'
Kazuya Konno
Tatsuya Ito
81'
88'
So Kawahara
Kento Tachibanada
88'
Yuto Ozeki
Reon Yamahara
Ryohei Shirasaki
Neta Lavi
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 6 Phạt góc 2
- 99 Tấn công 89
- 50 Tấn công nguy hiểm 36
- 6 Sút cầu môn 2
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 14 Sút bóng 9
- 11 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 11
- 2 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 4
- 3 Tắc bóng thành công 4
- 4 Challenge 5
- 31 Chuyền dài 15
- 2 Kiến tạo 1
- 6 Tạt bóng thành công 1
- 5 Số lần thay người 5
- 0 Woodwork 2
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 3 Tắc bóng 3
- 5 Beat 9
- 17 Quả ném biên 17
- 420 Chuyền bóng 464
- 82% TL chuyền bóng thành công 83%
- 5 1
- 3 0
- 9 4
- 5 5
- 50 36
- 1.78 0.58
- 1.08 0.51
- 0.7 0.07
- 1.78 0.58
- 2.07 0.44
- 25 15
- 21 13
- 22 28
- 28 8
- 16 35
Dữ liệu đội bóng Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 2 | 2.1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 12 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 5 | 4.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 8.3 | 10.1 | Phạm lỗi | 8.6 |
Machida Zelvia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kawasaki Frontale
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 28
- 16
- 7
- 18
- 11
- 16
- 11
- 12
- 9
- 12
- 30
- 10
- 7
- 3
- 11
- 20
- 24
- 13
- 24
- 17
- 13
- 27
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Machida Zelvia (23 Trận đấu) | Kawasaki Frontale (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 6 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 3 | 2 |
Cập nhật
17/10/2026 02:54

