Sự kiện chính
31'
Taishi Taguchi
Hinata Kida
36'
41'
Takumi Tsukui
45'
46'
Ataru Esaka
Na Sang Ho
64'
Lucas Marcos Meireles
Leonardo Andriel dos Santos
64'
Yuta Kamiya
Kota Kawano
Naoki Tsubaki
Takumi Tsukui
70'
Koki Yonekura
Ken Yamura
70'
Takumi Matsumura
Erison Danilo de Souza
70'
Koki Yonekura
77'
81'
Kousuke Shirai
Haruka Motoyama
Takuya Yasui
Kazuki Tanaka
84'
87'
Noah Kenshin Browne
Towa Yamane
90'
Eiji Miyamoto
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 4 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 1
- 96 Tấn công 120
- 38 Tấn công nguy hiểm 57
- 1 Sút cầu môn 4
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 7 Sút bóng 18
- 9 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 9
- 2 Cứu thua 0
- 9 Tắc bóng thành công 9
- 9 Challenge 13
- 19 Chuyền dài 19
- 1 Kiến tạo 2
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 5 Số lần thay người 5
- 2 Sút trúng cột dọc 9
- 9 Tắc bóng 8
- 11 Beat 5
- 23 Quả ném biên 27
- 403 Chuyền bóng 450
- 71% TL chuyền bóng thành công 78%
- 0 1
- 5 12
- 2 6
- 60 50
- 0.53 1.49
- 0.23 1.32
- 0.31 0.17
- 0.53 1.49
- 0.84 1.2
- 16 26
- 14 25
- 36 26
- 24 24
- 38 23
Dữ liệu đội bóng JEF United Ichihara Chiba vs Fagiano Okayama đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1.3 | 0.5 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 0 | 2.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 20 | Bị sút cầu môn | 3.3 | 15.6 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 1.5 | Phạt góc | 7.3 | 3.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 11.7 | 11.5 | Phạm lỗi | 10.6 |
JEF United Ichihara Chiba
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fagiano Okayama
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 15
- 7
- 10
- 12
- 12
- 9
- 10
- 21
- 20
- 34
- 30
- 16
- 9
- 7
- 19
- 16
- 19
- 16
- 12
- 16
- 14
- 22
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | JEF United Ichihara Chiba (23 Trận đấu) | Fagiano Okayama (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 2 | 3 |
Cập nhật
16/10/2026 04:33

