Sự kiện chính
20'
Jackson Irvine
42'
46'
Mao Hosoya
Yuki Kakita
46'
Yusuke Segawa
Hinata Yamauchi
46'
Yudai Konishi
Koki Kumasaka
55'
Kenshin Yuba
Keita Endo
Kosei Okazawa
Shinji Kagawa
56'
Yumeki Yokoyama
Thiago Andrade
56'
Solomon Sakuragawa
68'
69'
Koya Yuruki
Yoshio Koizumi
Pablo David Sabbag Daccarett
Solomon Sakuragawa
80'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 7 Phạt góc 9
- 1 Thẻ vàng 0
- 109 Tấn công 112
- 60 Tấn công nguy hiểm 73
- 3 Sút cầu môn 5
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 12 Sút bóng 11
- 5 Phạm lỗi 4
- 3 Đá phạt trực tiếp 5
- 1 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 0
- 5 Cứu thua 1
- 11 Tắc bóng thành công 10
- 18 Challenge 10
- 25 Chuyền dài 21
- 1 Kiến tạo 0
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 3 Số lần thay người 5
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 11 Tắc bóng 10
- 8 Beat 2
- 29 Quả ném biên 21
- 472 Chuyền bóng 506
- 80% TL chuyền bóng thành công 84%
- 1 1
- 0 1
- 9 5
- 3 6
- 50 31
- 1.35 1.34
- 0.47 1.34
- 0.09 0
- 0.56 1.34
- 1.3 1.21
- 24 37
- 19 16
- 32 22
- 18 9
- 32 30
Dữ liệu đội bóng Cerezo Osaka vs Kashiwa Reysol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3 | 2.2 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 6.5 | 3.7 | Phạt góc | 4.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 8 | 10 | Phạm lỗi | 7.2 |
Cerezo Osaka
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kashiwa Reysol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 12
- 21
- 4
- 21
- 24
- 7
- 8
- 9
- 18
- 21
- 32
- 4
- 10
- 11
- 8
- 26
- 16
- 14
- 27
- 23
- 24
- 19
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cerezo Osaka (23 Trận đấu) | Kashiwa Reysol (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 3 | 2 |
Cập nhật
17/10/2026 02:54

