Sự kiện chính
Supachok Sarachat
19'
28'
34'
Hayato Teruyama
38'
Haruto Shirai
Supachok Sarachat
46'
Tatsuya Hasegawa
Thiraphat Puethong
46'
52'
56'
58'
Takuma Arano
Hiroki MIYAZAWA
61'
Amadou Bakayoko
Shoji Toyama
61'
61'
Kazuki Nishiya
70'
Musashi Suzuki
Tokmac Nguen
74'
Yugo Masukake
Kazuki Nishiya
74'
Keita Yamashita
Atsushi Yoshida
Mario Sergio
Renji Sanada
74'
79'
Hayato Teruyama
86'
Masaru Kato
Yuta Koike
86'
Joe Caletti
Toshiki Mori
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 10 Phạt góc 0
- 0 Thẻ đỏ 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 109 Tấn công 79
- 96 Tấn công nguy hiểm 44
- 3 Sút cầu môn 5
- 16 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 19 Sút bóng 6
- 9 Phạm lỗi 14
- 16 Đá phạt trực tiếp 13
- 3 Việt vị 3
- 2 Cứu thua 4
- 11 Challenge 14
- 29 Chuyền dài 22
- 13 Tạt bóng thành công 2
- 0 Woodwork 1
- 3 Tắc bóng 2
- 8 Beat 4
- 34 Quả ném biên 13
- 679 Chuyền bóng 342
- 79% TL chuyền bóng thành công 71%
- 14 6
- 7 4
- 59 61
- 2.23 1.35
- 30 8
- 44 44
- 15 17
- 14 41
Dữ liệu đội bóng Consadole Sapporo vs Tochigi City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 | 3.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9 | Phạm lỗi | 10.5 | 11 | Phạm lỗi | 10.5 |
Consadole Sapporo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tochigi City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 19
- 18
- 3
- 16
- 13
- 13
- 15
- 11
- 21
- 30
- 23
- 6
- 9
- 9
- 13
- 18
- 27
- 25
- 31
- 18
- 6
- 20
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Consadole Sapporo (20 Trận đấu) | Tochigi City (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 3 | 4 |
Cập nhật
25/10/2026 09:38

