Sự kiện chính
Alexander Nicolas Machado Aycaguer
15'
22'
Brandon Oviedo
31'
46'
Jeremias Perales
Diago Guzman
46'
Mariano Penepil
Pablo Casarico
Lautaro Villegas
Brandon Oviedo
46'
49'
Matias Hernandez
51'
Santiago Daniele
52'
53'
59'
Lautaro Diaz Laharque
Federico Marcelo Anselmo
Matias Hernandez
65'
David Zalazar
Lisandro Pinero
65'
67'
Pedro Castorani
Lautaro Diaz Laharque
Lautaro Gomez
Federico Medina
77'
83'
Rodrigo Cao
David Bulacio
Bruno Christian Sepulveda
Alexander Nicolas Machado Aycaguer
84'
85'
Matias Flores
Facundo Marin
Tomas Adoryan
87'
Lautaro Villegas
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1 | Mất bàn | 0.7 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 4.7 | 14.6 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.3 | 3.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 8 | 10.9 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 41.3% | TL kiểm soát bóng | 59.3% | 42.5% | TL kiểm soát bóng | 55.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 7
- 8
- 9
- 19
- 19
- 25
- 23
- 19
- 9
- 25
- 30
- 7
- 8
- 15
- 16
- 18
- 12
- 15
- 33
- 13
- 4
- 28
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (4 Trận đấu) | (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
24/10/2026 16:32

