Sự kiện chính
18'
Nikola Dovedan
30'
Zubairu Ibrahim
Demba Seck
46'
47'
59'
Nemanja Belakovic
Milan Jokic
59'
Godswill Vadze
Nikola Dovedan
Milan Vukotic
Milan Aleksic
60'
Erik Kojzek
Jeferson Marinho dos Santos
60'
Mateja Milovanovic
Mario Jurcevic
60'
68'
Ognjen Ilic
Dimitrije Tabakovic
74'
Bogdan Kostic
Nikola Cumic
76'
77'
Zarko Bogdanovic
Mikhail Meskhi
77'
Eduvie Ikoba
Novak Petrusic
90'
Eduvie Ikoba(Reason:Card changed)
90'
Eduvie Ikoba
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 7 Phạt góc 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 126 Tấn công 64
- 76 Tấn công nguy hiểm 34
- 9 Sút cầu môn 3
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 22 Sút bóng 7
- 7 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 7
- 2 Việt vị 3
- 3 Cứu thua 6
- 7 Tắc bóng thành công 10
- 12 Challenge 10
- 32 Chuyền dài 25
- 1 Kiến tạo 0
- 4 Tạt bóng thành công 7
- 6 Sút trúng cột dọc 2
- 7 Tắc bóng 10
- 6 Beat 2
- 18 Quả ném biên 13
- 561 Chuyền bóng 297
- 87% TL chuyền bóng thành công 78%
- 2 0
- 15 5
- 7 2
- 38 39
- 2.32 0.4
- 2.79 0.35
- 39 10
- 23 16
- 28 24
- 10 15
- 9 28
Dữ liệu đội bóng Partizan Belgrade vs Zemun đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1 | Mất bàn | 1.4 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 7.5 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 4 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.5 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 13.3 | Phạm lỗi | 0 |
Partizan Belgrade
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Zemun
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 25
- 23
- 10
- 21
- 19
- 13
- 10
- 11
- 17
- 15
- 17
- 10
- 12
- 14
- 15
- 25
- 18
- 12
- 15
- 6
- 12
- 29
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Partizan Belgrade (37 Trận đấu) | Zemun (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 6 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
02/11/2026 01:09

