Sự kiện chính
23'
Stefan Gudelj
Herve Toure
38'
45'
55'
Tomás Hndel
Muhammed Saracevi
Uros Stojanovic
56'
Miljan Momcilovic
61'
63'
Mirko Ivanic
Vladimir Lucic
Tayrell Wouter
Tjay De Barr
64'
79'
Marko Arnautovic
Aleksandar Katai
79'
Matej Strika
Mihailo Ristic
79'
Osman Bukari
Loizos Loizou
Ethan Hoard
Miljan Momcilovic
79'
Djordje Rankovic
Hameed Aderoju
87'
Marko Gobeljic
Stefan Despotovsk
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 33% TL kiểm soát bóng 67%
- 6 Phạt góc 10
- 3 Thẻ vàng 1
- 75 Tấn công 128
- 36 Tấn công nguy hiểm 46
- 3 Sút cầu môn 6
- 9 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 29% TL kiểm soát bóng(HT) 71%
- 13 Sút bóng 15
- 6 Phạm lỗi 18
- 18 Đá phạt trực tiếp 6
- 1 Việt vị 4
- 0 Đánh đầu 1
- 5 Cứu thua 3
- 13 Tắc bóng thành công 9
- 13 Challenge 12
- 23 Chuyền dài 29
- 0 Kiến tạo 1
- 5 Tạt bóng thành công 6
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Tắc bóng 9
- 7 Beat 10
- 15 Quả ném biên 15
- 284 Chuyền bóng 610
- 76% TL chuyền bóng thành công 89%
- 1 2
- 1 1
- 6 9
- 7 6
- 49 40
- 0.58 1.2
- 0.26 1.45
- 15 29
- 20 20
- 40 28
- 3 10
- 17 16
Dữ liệu đội bóng OFK Beograd vs Crvena Zvezda đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.2 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 4 | Phạt góc | 5.7 | 3.7 | Phạt góc | 6.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15 | Phạm lỗi | 0 | 14.1 | Phạm lỗi | 11 |
OFK Beograd
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Crvena Zvezda
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 20
- 19
- 16
- 25
- 12
- 14
- 16
- 13
- 22
- 17
- 10
- 14
- 15
- 14
- 22
- 25
- 17
- 17
- 12
- 10
- 22
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | OFK Beograd (37 Trận đấu) | Crvena Zvezda (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 4 | 14 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 1 | 0 |
Cập nhật
26/10/2026 01:45

