Sự kiện chính
Christ Longville(Reason:Goal Disallowed)
4'
21'
46'
Alexander Kolev
Miguel Barandas
Sevi Idriz
55'
68'
Alexander Kolev
70'
Idris Bounaas
Ivan Tasev
70'
Joao Bandaro
Emanuil Nyagolov
Todor Pavlov
71'
Miha Trdan
Parvizchon Umarbaev
77'
Ali Dalil
Ryan Yang Leiten
77'
83'
Jorge Padilla
David Teles
83'
Petar Dimitrov Andreev
Vasil Panayotov
Lucas Ryan
87'
87'
Celso Sidney
Axel Velev
Ivaylo Ivanov
89'
Andrei Chindris
Milan Petrovic
89'
90'
Asen Donchev
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 3 Phạt góc 3
- 3 Thẻ vàng 3
- 114 Tấn công 152
- 74 Tấn công nguy hiểm 102
- 4 Sút cầu môn 6
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 8 Sút bóng 12
- 13 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 16
- 3 Việt vị 0
- 19 Quả ném biên 28
Dữ liệu đội bóng Lokomotiv Plovdiv vs Cherno More Varna đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 0 | 1 | Mất bàn | 1.2 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 4 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 1.7 | Phạt góc | 4.7 | 2.2 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 18 | Phạm lỗi | 0 | 13.8 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 55% | 41.2% | TL kiểm soát bóng | 52.8% |
Lokomotiv Plovdiv
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cherno More Varna
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 12
- 16
- 7
- 19
- 19
- 22
- 12
- 16
- 21
- 22
- 26
- 18
- 11
- 3
- 17
- 29
- 11
- 14
- 32
- 14
- 11
- 18
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lokomotiv Plovdiv (37 Trận đấu) | Cherno More Varna (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 3 | 3 |
Cập nhật
25/10/2026 09:31

