Sự kiện chính
32'
62'
Simon Colyn
66'
Simon Colyn
66'
William Steindorsson
Oliver Hojer
Giulio
Sami Jalal Karchoud
70'
Ruben Kristensen Alte
Mads Sondergaard
70'
74'
Mathias Hebo Rasmussen
Jens Thomasen
Roald Mitchell
Asker Beck
79'
Daniel Anyembe
Hjalte Bidstrup
79'
85'
David Helgi Aronsson
Isak Snaer Thorvaldsson
85'
Daniel Freyr Kristjansson
Simon Colyn
85'
Cornelius Allen
Oskar Buur
Adam Kleis-Kristoffersen
Charly Horneman
88'
Ruben Kristensen Alte
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 7 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 1
- 145 Tấn công 83
- 87 Tấn công nguy hiểm 27
- 3 Sút cầu môn 2
- 10 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 18 Sút bóng 6
- 13 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 12
- 2 Việt vị 1
- 0 Cứu thua 4
- 6 Tắc bóng thành công 11
- 4 Challenge 5
- 23 Chuyền dài 15
- 0 Kiến tạo 1
- 10 Tạt bóng thành công 2
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 5 Tắc bóng 11
- 11 Beat 2
- 18 Quả ném biên 13
- 588 Chuyền bóng 401
- 90% TL chuyền bóng thành công 82%
- 1 2
- 1 0
- 14 5
- 4 1
- 42 47
- 1.54 1.25
- 1.07 0.4
- 0.47 0.06
- 1.54 0.47
- 0.21 1.72
- 46 17
- 34 13
- 33 32
- 9 15
- 17 55
Dữ liệu đội bóng Viborg vs Lyngby đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 2 |
| 3.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 3.3 | Phạt góc | 7.3 | 4.7 | Phạt góc | 7.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.3 | 10.7 | Phạm lỗi | 11 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 59.3% | 47.2% | TL kiểm soát bóng | 57.5% |
Viborg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lyngby
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 11
- 15
- 15
- 15
- 14
- 13
- 17
- 9
- 14
- 26
- 22
- 19
- 11
- 4
- 8
- 17
- 23
- 23
- 23
- 14
- 17
- 21
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Viborg (32 Trận đấu) | Lyngby (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật
25/10/2026 11:25

