Sự kiện chính
11'
46'
Sofus Johannesen
Pedro Bravo
56'
James Bogere
Mikael Neville Anderson
59'
Luka Callo
Mouhammade Camara
59'
Janni Serra
Stefen Tchamche
59'
67'
Victor Bak Jensen
Martin Erlic
67'
Stanley Iheanacho
Cho Gue-Sung
Colin Rosler
68'
Rasmus Carstensen
Colin Rosler
72'
81'
Kjell Watjen
Sebastian Jorgensen
Tobias Bech
81'
81'
Edward Chilufya
Friday Ubi Etim
85'
Abdou Ndiaye
Dje Beni
Magnus Knudsen
87'
89'
Phillip Billing
90'
Rasmus Nissen Kristensen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 8 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 3
- 93 Tấn công 92
- 45 Tấn công nguy hiểm 38
- 3 Sút cầu môn 7
- 10 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 18 Sút bóng 14
- 19 Phạm lỗi 20
- 20 Đá phạt trực tiếp 19
- 1 Việt vị 2
- 5 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng thành công 10
- 5 Challenge 15
- 12 Chuyền dài 24
- 0 Kiến tạo 2
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 0 Woodwork 1
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng 10
- 5 Beat 2
- 18 Quả ném biên 14
- 449 Chuyền bóng 305
- 86% TL chuyền bóng thành công 78%
- 2 5
- 2 4
- 9 10
- 9 4
- 53 47
- 1.08 1.39
- 0.86 1.04
- 0.23 0.35
- 1.08 1.39
- 0.23 1.67
- 21 20
- 21 16
- 37 32
- 16 15
- 30 21
Dữ liệu đội bóng Aarhus AGF vs Midtjylland đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 5.3 | Phạt góc | 4 | 5 | Phạt góc | 6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 11.2 | Phạm lỗi | 14.4 |
Aarhus AGF
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Midtjylland
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 13
- 13
- 8
- 18
- 19
- 10
- 17
- 16
- 20
- 21
- 19
- 12
- 6
- 6
- 13
- 9
- 13
- 21
- 9
- 18
- 11
- 30
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Aarhus AGF (32 Trận đấu) | Midtjylland (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
17/10/2026 07:54

