Sự kiện chính
8'
Julien Masson
40'
46'
Demba Thiam
64'
Benjamin Besic
Mohamed Soumah
65'
Aurelien Platret
Noah Fatar
Mathis Clairicia
Kapitbafan Djoco
68'
Louicius Don Deedson
Landry Nomel
68'
Samy Baghdadi
Yohan Demoncy
68'
75'
Saad Agouzoul
Arthur Vitelli
78'
Boubacar Fofana
Benjamin Gomel
84'
87'
Martin Lecolier
Abdel Hbouch
87'
Theo Epailly
Joffrey Bultel
90'
Sonny Duflos
Nolan Binet
90'
Adrien Pinot
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 8 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 2
- 85 Tấn công 101
- 32 Tấn công nguy hiểm 39
- 3 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 11 Sút bóng 9
- 16 Phạm lỗi 23
- 23 Đá phạt trực tiếp 16
- 3 Việt vị 3
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng thành công 7
- 13 Challenge 9
- 27 Chuyền dài 23
- 0 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 8 Tắc bóng 7
- 1 Beat 2
- 17 Quả ném biên 21
- 408 Chuyền bóng 407
- 80% TL chuyền bóng thành công 78%
- 2 2
- 1 1
- 5 7
- 6 2
- 44 44
- 0.75 1.14
- 0.68 1.01
- 0.07 0.13
- 0.75 1.14
- 0.67 1.19
- 9 15
- 16 20
- 32 24
- 12 20
- 35 25
Dữ liệu đội bóng Sochaux vs Boulogne đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 3.3 | 1 | Mất bàn | 1.3 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 6.3 | Phạt góc | 4 | 7.2 | Phạt góc | 3.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 11 | 11 | Phạm lỗi | 13.3 |
Sochaux
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Boulogne
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 18
- 5
- 18
- 8
- 16
- 8
- 10
- 30
- 26
- 33
- 6
- 17
- 6
- 11
- 3
- 23
- 16
- 13
- 23
- 13
- 43
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sochaux (0 Trận đấu) | Boulogne (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 6 | 4 |
Cập nhật
25/10/2026 21:19

