Sự kiện chính
7'
21'
David Kalem
36'
38'
Alejandro Cantero
Mirko Maric
Leon Belcar
46'
46'
Luka Posavec
Alejandro Cantero
Wajdi Sahli
Dominik Thaqi
56'
58'
Luka Jelenic
Fetai Feta
58'
60'
69'
Balazs Bakti
Admir Ljatifi
Erbol Atabaev
Fetai Feta
76'
83'
Balelo
Armando Leon Resendez
85'
Niko Farkas
Noel Durkovic
Dusan Vukovic
86'
90'
Senad Mustafic
Luka Tunjic
90'
Ivan Baric
Niko Farkas
90'
90'
Senad Mustafic(Reason:Goal awarded)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 10 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 4
- 156 Tấn công 115
- 86 Tấn công nguy hiểm 44
- 5 Sút cầu môn 6
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 15 Sút bóng 12
- 13 Phạm lỗi 22
- 22 Đá phạt trực tiếp 13
- 3 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 4
- 6 Tắc bóng thành công 12
- 9 Challenge 8
- 29 Chuyền dài 17
- 0 Kiến tạo 3
- 9 Tạt bóng thành công 1
- 0 Woodwork 1
- 5 Sút trúng cột dọc 4
- 6 Tắc bóng 12
- 10 Beat 9
- 33 Quả ném biên 19
- 401 Chuyền bóng 313
- 76% TL chuyền bóng thành công 72%
- 2 4
- 2 2
- 11 7
- 4 5
- 54 53
- 1.87 2.19
- 1.27 2.87
- 29 16
- 23 9
- 45 38
- 9 15
- 14 47
Dữ liệu đội bóng NK Lokomotiva Zagreb vs ZNK Osijek đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 0.5 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 1.7 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 7.5 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 4 | Phạt góc | 12.5 | 4.3 | Phạt góc | 6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 18.5 | 14.4 | Phạm lỗi | 14.8 |
NK Lokomotiva Zagreb
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
ZNK Osijek
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 10
- 24
- 6
- 21
- 20
- 14
- 20
- 12
- 13
- 17
- 27
- 22
- 21
- 11
- 13
- 15
- 15
- 13
- 21
- 18
- 9
- 18
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NK Lokomotiva Zagreb (36 Trận đấu) | ZNK Osijek (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 5 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 6 | 6 |
Cập nhật
02/11/2026 01:57

