Sự kiện chính
Adetunji Rasaq Adeshina
7'
Ilja Nestorovski
7'
14'
Morina Dardan
46'
Jakov-Anton Vasilj
Morina Dardan
46'
Mate Antunovic
Mirko Maric
48'
53'
66'
Pavle Smiljanic
Ivan Katic
68'
Dominik Thaqi
Marko Vesovic
70'
Fran Karacic
81'
Noel Durkovic
Matija Subotic
David Bosak
Marko Dabro
82'
87'
Ljuban Crepulja
Josip Mitrovic
90'
Ljuban Crepulja
90'
90'
Marijan Cabraja
Tomislav Bozic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 5 Phạt góc 5
- 4 Thẻ vàng 3
- 123 Tấn công 99
- 51 Tấn công nguy hiểm 45
- 5 Sút cầu môn 3
- 9 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 17 Sút bóng 12
- 14 Phạm lỗi 18
- 18 Đá phạt trực tiếp 14
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng thành công 7
- 16 Challenge 12
- 26 Chuyền dài 26
- 2 Kiến tạo 0
- 8 Tạt bóng thành công 6
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 9 Tắc bóng 6
- 9 Beat 1
- 19 Quả ném biên 17
- 354 Chuyền bóng 439
- 72% TL chuyền bóng thành công 80%
- 2 1
- 15 8
- 2 4
- 69 50
- 1.37 1.94
- 1.04 1.23
- 26 19
- 12 26
- 45 31
- 24 19
- 27 30
Dữ liệu đội bóng Slaven Belupo vs NK Lokomotiva Zagreb đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 3 | Mất bàn | 1 | 2.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 4 | 4.1 | Phạt góc | 4.3 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 0 | 12.6 | Phạm lỗi | 14.4 |
Slaven Belupo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NK Lokomotiva Zagreb
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 9
- 13
- 24
- 26
- 21
- 8
- 14
- 13
- 12
- 26
- 17
- 14
- 22
- 12
- 11
- 19
- 15
- 8
- 13
- 19
- 18
- 25
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Slaven Belupo (36 Trận đấu) | NK Lokomotiva Zagreb (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 4 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 5 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 2 | 6 |
Cập nhật
25/10/2026 09:35

