Sự kiện chính
26'
Danny Leyva
Javier Ruiz
45'
Julian Carranza
45'
Miguel Rodriguez
Matias Espindola
46'
Mauro Zaleta
Carlos Vargas
46'
46'
Denzell Garcia
Jesus Murillo
64'
Luca Martinez Dupuy
Guilherme Castilho Carvalho
Francisco Mendez
Lorenzo Faravelli
66'
Miguel Misael Pedroza Aguilar
Julian Carranza
71'
Miguel Misael Pedroza Aguilar
76'
78'
Ricardo Jorge Oliveira Antonio
Jose Luis Rodriguez
Mauro Zaleta
81'
81'
81'
Madson de Souza Silva
86'
Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 7 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 2
- 96 Tấn công 101
- 41 Tấn công nguy hiểm 36
- 8 Sút cầu môn 5
- 5 Sút ngoài cầu môn 14
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 16 Sút bóng 24
- 9 Phạm lỗi 7
- 6 Đá phạt trực tiếp 9
- 2 Việt vị 0
- 4 Cứu thua 7
- 9 Tắc bóng thành công 9
- 9 Challenge 11
- 33 Chuyền dài 19
- 0 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 6
- 1 Woodwork 1
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 8 Tắc bóng 8
- 7 Beat 8
- 22 Quả ném biên 15
- 415 Chuyền bóng 434
- 76% TL chuyền bóng thành công 84%
- 4 2
- 3 1
- 13 11
- 3 13
- 46 44
- 2.62 1.99
- 1.61 0.92
- 0.22 1.06
- 1.83 1.99
- 3.2 1.66
- 24 19
- 16 22
- 27 30
- 19 14
- 16 22
Dữ liệu đội bóng Necaxa vs FC Juarez đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.9 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 19.3 | 17.1 | Bị sút cầu môn | 16 |
| 2 | Phạt góc | 4.3 | 4.5 | Phạt góc | 5.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 7.7 | 13.4 | Phạm lỗi | 10.4 |
Necaxa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Juarez
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 15
- 5
- 11
- 20
- 19
- 22
- 11
- 22
- 11
- 15
- 29
- 11
- 10
- 9
- 8
- 31
- 29
- 7
- 13
- 11
- 18
- 27
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Necaxa (34 Trận đấu) | FC Juarez (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 9 | 4 | 5 |
Cập nhật
25/10/2026 19:21

