Sự kiện chính
45'
Juan Pablo Vargas
45'
Fernando Monarrez Ochoa
Mauro Zaleta
45'
Kevin Rosero
Owen de Jesus Gonzalez
46'
Miguel Rodriguez
Mauro Zaleta
46'
46'
Ignacio Maestro Puch
Omar Fernando Moreno Villegas
46'
Oscar Eduardo Villa Dominguez
Fernando Monarrez Ochoa
49'
Carlos Alberto Baltazar Agraz
62'
Mathias Tomas
Kevin Velasco
Juan Torres
Matias Espindola
68'
Danny Leyva
Lorenzo Faravelli
75'
81'
Lucas Camilo
Bryan Eduardo Garnica Cortez
Juan Valencia
Pedro Pedraza
86'
89'
Jose Pachuca
Carlos Alberto Baltazar Agraz
90'
Luis Ronaldo Jiménez González
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 8 Phạt góc 5
- 1 Thẻ đỏ 0
- 1 Thẻ vàng 3
- 95 Tấn công 95
- 44 Tấn công nguy hiểm 42
- 2 Sút cầu môn 4
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 9 Sút bóng 12
- 11 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 2
- 13 Tắc bóng thành công 19
- 10 Challenge 8
- 38 Chuyền dài 27
- 0 Kiến tạo 1
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Tắc bóng 19
- 3 Beat 8
- 28 Quả ném biên 24
- 429 Chuyền bóng 340
- 87% TL chuyền bóng thành công 83%
- 2 0
- 2 0
- 7 7
- 2 5
- 48 50
- 1.02 0.68
- 0.07 0.28
- 0.95 0.41
- 1.02 0.68
- 0.18 0.52
- 22 17
- 25 19
- 34 42
- 14 8
- 23 25
Dữ liệu đội bóng Necaxa vs Puebla đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 3 | 1.4 | Mất bàn | 1.6 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 20 | 17.1 | Bị sút cầu môn | 16 |
| 2 | Phạt góc | 2.3 | 4.5 | Phạt góc | 4.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 7.7 | 13.4 | Phạm lỗi | 11.4 |
Necaxa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Puebla
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 14
- 5
- 5
- 20
- 17
- 22
- 14
- 22
- 17
- 15
- 29
- 11
- 7
- 9
- 8
- 31
- 19
- 7
- 19
- 11
- 20
- 27
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Necaxa (34 Trận đấu) | Puebla (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 9 | 5 | 7 |
Cập nhật
25/10/2026 19:21

