Sự kiện chính
Danny Leyva(Reason:Card changed)
35'
Raul Alejandro Martinez Ruiz
42'
47'
Francisco Mendez
Agustin Oliveros
54'
Miguel Rodriguez
Carlos Vargas
54'
64'
Walter Clar
Armando Escobar Diaz
Rogelio Cortez Pineda
Juan Torres
66'
69'
Juan Nicolas Carrera
72'
Jose Gonzalez
Eugenio Pizzuto
72'
Leonardo Mejia
Luis Calzadilla
Julian Carranza
80'
Miguel Pedroza
Lorenzo Faravelli
81'
83'
Axl Padilla
Eduardo Santiago Tercero Mendez
83'
Jairon Charcopa
Luis Puente
86'
Walter Portales
90'
Miguel Pedroza(Reason:Goal awarded)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 0
- 4 0
- 10 7
- 1 5
- 65 46
- 2.42 0.52
- 1.23 0.48
- 0.4 0.03
- 1.63 0.52
- 2.65 0.87
- 28 15
- 26 12
- 41 33
- 23 13
- 21 42
- 11 Phạt góc 5
- 6 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 11 Sút bóng 12
- 5 Sút cầu môn 3
- 97 Tấn công 72
- 33 Tấn công nguy hiểm 31
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 15 Đá phạt trực tiếp 11
- 411 Chuyền bóng 229
- 11 Phạm lỗi 16
- 1 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng 14
- 7 Beat 3
- 24 Quả ném biên 21
- 1 Woodwork 0
- 20 Tắc bóng thành công 15
- 10 Challenge 8
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 1
- 30 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Necaxa vs CF Atlante đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 17.1 | Bị sút cầu môn | 6.2 |
| 2 | Phạt góc | 6.7 | 4.5 | Phạt góc | 6.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 0 | 13.4 | Phạm lỗi | 0 |
| 38.7% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 49% | TL kiểm soát bóng | 55.1% |
Necaxa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CF Atlante
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 12
- 5
- 5
- 20
- 24
- 22
- 15
- 22
- 15
- 15
- 26
- 11
- 14
- 9
- 22
- 31
- 18
- 7
- 18
- 11
- 11
- 27
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Necaxa (34 Trận đấu) | CF Atlante (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 9 | 0 | 0 |
Cập nhật 17/07/2026 10:12




