Sự kiện chính
4'
25'
32'
67'
69'
88'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 34% TL kiểm soát bóng 66%
- 3 Phạt góc 7
- 75 Tấn công 89
- 35 Tấn công nguy hiểm 50
- 4 Sút cầu môn 18
- 1 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 28% TL kiểm soát bóng(HT) 72%
- 5 Sút bóng 26
- 2 Phạm lỗi 18
- 18 Đá phạt trực tiếp 3
- 1 Việt vị 0
- 14 Quả ném biên 24
Dữ liệu đội bóng Ho Chi Minh City B (W) vs Than KSVN (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.3 | 0.1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.7 | 2.6 | Mất bàn | 0.5 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 1 | Phạt góc | 3.3 | 0.7 | Phạt góc | 3.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10 | Phạm lỗi | 6 | 6.8 | Phạm lỗi | 10.8 |
Ho Chi Minh City B (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Than KSVN (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 8
- 22
- 15
- 0
- 18
- 0
- 31
- 11
- 6
- 44
- 18
- 15
- 18
- 9
- 18
- 29
- 9
- 14
- 13
- 14
- 27
- 16
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ho Chi Minh City B (W) (10 Trận đấu) | Than KSVN (W) (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật
23/10/2026 19:24

