Sự kiện chính
15'
Michael Bresser
47'
53'
Marvin Muzungu
56'
Tijn Peters
Mark Verkuijl
56'
Jano Monserrate
Emre Unuvar
56'
Diego Pugno
Levi Acheampong
59'
Pharell Nash
Austyn Jones
65'
Fabio Kluit
Samuel Dumbili
70'
Jim Koller
Shuryjano Cornecion
70'
70'
Avery Appiah
Leroy Frankel
Manuel Bahaty
Sol Sidibe
70'
76'
Jahyendrow Amour
Sinclair de Falco
King Duah
Amir Bouhamdi
77'
Essien Bassey
Kyano Penso
84'
Austyn Jones
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Jong Ajax (Youth) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 3.7 | 1.6 | Mất bàn | 3 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 20.7 | 12 | Bị sút cầu môn | 18.7 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.3 | 7.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 15.7 | 10.4 | Phạm lỗi | 12.8 |
Jong PSV Eindhoven (Youth)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jong Ajax (Youth)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 14
- 25
- 7
- 11
- 14
- 23
- 21
- 11
- 14
- 7
- 26
- 11
- 15
- 14
- 10
- 11
- 15
- 22
- 15
- 11
- 13
- 29
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Jong PSV Eindhoven (Youth) (41 Trận đấu) | Jong Ajax (Youth) (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 6 | 11 |
Cập nhật
18/10/2026 20:02

