Sự kiện chính
1'
Jeremiah Esajas
13'
16'
Viggo Plantinga
22'
34'
Jamie Schuldes
46'
Mathijs Menu
Jeremiah Esajas
46'
56'
Jessey Sneijder
Driss Laaouina
56'
Richie Omorowa
Per Kloosterboer
Jerroldino Armantrading
Yoel van den Ban
73'
Julian Sijbrands
Rio Robbemond
73'
75'
Jerayno Hunte
Emmanuel Chigozle Owen
Bohdan Budko
Hessel de Wit
79'
Kevin Toppenberg
Ayoub Oufkir
86'
87'
Kenji Goes
Massien Ghaddari
87'
Nana Gyamfi-Amoah
Ferdinand Pohl
90'
Nana Gyamfi-Amoah
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng AZ Alkmaar (Youth) vs FC Utrecht (Youth) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 2.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 3.7 | 1.2 | Mất bàn | 2.5 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 17 | 13 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.3 | 7 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.3 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 11.5 | Phạm lỗi | 12.4 |
AZ Alkmaar (Youth)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Utrecht (Youth)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 12
- 10
- 17
- 10
- 14
- 18
- 21
- 18
- 8
- 32
- 25
- 16
- 26
- 11
- 10
- 15
- 10
- 16
- 15
- 15
- 15
- 23
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AZ Alkmaar (Youth) (41 Trận đấu) | FC Utrecht (Youth) (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 5 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 11 | 7 | 5 | 5 |
Cập nhật
17/10/2026 02:21

