Sự kiện chính
Richie Omorowa
Emmanuel Chigozle Owen
68'
Jaygo van Ommeren
Per Kloosterboer
68'
68'
Hugo Deenen
Raf Van de Riet
Oualid Agougil
Ferdinand Pohl
68'
74'
Amir Bryson
Kevin van Veen
Tijn van den Boggende
Driss Laaouina
76'
85'
Rayan Buifrahi
Mika de Jonge
87'
Hyman Ali
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 7 Phạt góc 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 114 Tấn công 99
- 50 Tấn công nguy hiểm 35
- 3 Sút cầu môn 3
- 11 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 16 Sút bóng 11
- 8 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng thành công 7
- 8 Challenge 11
- 26 Chuyền dài 36
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng 6
- 3 Beat 8
- 23 Quả ném biên 28
- 464 Chuyền bóng 353
- 79% TL chuyền bóng thành công 71%
- 1 3
- 1 3
- 10 7
- 6 4
- 51 47
- 1.09 1.15
- 0.3 0.9
- 22 23
- 27 16
- 34 28
- 17 19
- 25 23
Dữ liệu đội bóng FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.8 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.3 | 4.3 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 14.7 | 14.6 | Phạm lỗi | 14.1 |
FC Utrecht (Youth)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Eindhoven
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 20
- 19
- 11
- 13
- 15
- 21
- 15
- 8
- 13
- 23
- 24
- 24
- 12
- 14
- 16
- 2
- 5
- 14
- 16
- 18
- 19
- 26
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Utrecht (Youth) (38 Trận đấu) | FC Eindhoven (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 3 | 7 |
Cập nhật
28/10/2026 04:47

