Sự kiện chính
6'
8'
Ramiz Zerrouki
18'
29'
40'
Mark Csinger
55'
Oskar Zawada
Brynjolfur Darri Willumsson
60'
Elvis van der Laan
Mark Csinger
60'
Jacob Ondrejka
Pelle Clement
60'
61'
Daan Rots
Marko Pjaca
75'
Filip Erik Thorvaldsen
Sondre Holmlund Orjasaeter
75'
Thomas Van Den Belt
Daouda Weidmann
Travis Hernes
Tygo Land
80'
Nikolas Brandis
Wouter Prins
83'
88'
Lucas Vennegoor of Hesselink
Younes Taha
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 8 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 125 Tấn công 127
- 46 Tấn công nguy hiểm 45
- 4 Sút cầu môn 5
- 5 Sút ngoài cầu môn 10
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 21 Sút bóng 16
- 6 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 6
- 2 Việt vị 1
- 45 Đánh đầu 35
- 3 Cứu thua 2
- 15 Tắc bóng thành công 8
- 10 Challenge 10
- 31 Chuyền dài 27
- 2 Kiến tạo 2
- 3 Tạt bóng thành công 7
- 22 Đánh đầu thành công 18
- 12 Sút trúng cột dọc 1
- 15 Tắc bóng 8
- 13 Beat 1
- 19 Quả ném biên 19
- 384 Chuyền bóng 458
- 79% TL chuyền bóng thành công 85%
- 3 6
- 2 4
- 13 12
- 8 4
- 63 36
- 1.48 2.3
- 1.32 1.86
- 0.16 0.44
- 1.48 2.3
- 0.45 2.19
- 31 22
- 18 13
- 41 18
- 22 18
- 28 24
Dữ liệu đội bóng Groningen vs FC Twente Enschede đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.6 | Ghi bàn | 2 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.4 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 13 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 7 | 5.2 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.5 | 2 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 8.7 | 10.4 | Phạm lỗi | 9.3 |
Groningen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Twente Enschede
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 5
- 7
- 16
- 16
- 13
- 21
- 30
- 19
- 16
- 21
- 18
- 11
- 16
- 15
- 5
- 11
- 13
- 24
- 22
- 13
- 19
- 24
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Groningen (35 Trận đấu) | FC Twente Enschede (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 2 | 2 |
Cập nhật
23/10/2026 17:06

