Sự kiện chính
Aron Donnum
25'
Rafik Messali
25'
36'
Jr. Michel Diaz
Cristhian Casseres Jr
39'
40'
Timothe Nkada
Alexis Vossah
Rafik Messali
58'
Ilyas Azizi
Aron Donnum
67'
73'
Jeremy Le Douaron
Renaud Ripart
73'
Kandet Diawara
Timothe Nkada
Niko Sigur
83'
Niklas Schmidt
Thomas Jorgensen
84'
Santiago Hidalgo
Jacen Russell-Rowe
84'
Alexis Vossah
89'
90'
Iron Gomis
Mouhamed Diop
Mark McKenzie
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 4 Phạt góc 2
- 6 Thẻ vàng 2
- 103 Tấn công 72
- 38 Tấn công nguy hiểm 39
- 3 Sút cầu môn 0
- 2 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 7 Sút bóng 8
- 19 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 19
- 1 Việt vị 0
- 16 Đánh đầu 24
- 0 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng thành công 12
- 6 Challenge 9
- 17 Chuyền dài 31
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 4 Số lần thay người 3
- 12 Đánh đầu thành công 8
- 2 Sút trúng cột dọc 6
- 7 Tắc bóng 14
- 4 Beat 5
- 17 Quả ném biên 16
- 598 Chuyền bóng 343
- 89% TL chuyền bóng thành công 80%
- 1 0
- 1 0
- 6 2
- 1 6
- 38 54
- 0.65 0.36
- 0.64 0.27
- 0.01 0.09
- 0.65 0.36
- 0.71 0
- 16 18
- 13 16
- 26 46
- 12 8
- 14 14
Dữ liệu đội bóng Toulouse vs Troyes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 1.5 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 2.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 15.8 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.7 | 3 | Phạt góc | 5.4 |
| 4 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 14.2 | Phạm lỗi | 14 |
Toulouse
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Troyes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 10
- 11
- 5
- 15
- 16
- 13
- 23
- 9
- 12
- 27
- 30
- 9
- 12
- 21
- 15
- 14
- 25
- 19
- 15
- 16
- 18
- 19
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Toulouse (33 Trận đấu) | Troyes (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
26/10/2026 02:45

