Thống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 6 Phạt góc 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 131 Tấn công 59
- 55 Tấn công nguy hiểm 14
- 3 Sút cầu môn 1
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 9 Sút bóng 4
- 17 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 17
- 0 Việt vị 1
- 15 Đánh đầu 13
- 1 Cứu thua 2
- 6 Tắc bóng thành công 9
- 13 Challenge 9
- 26 Chuyền dài 14
- 2 Kiến tạo 1
- 6 Tạt bóng thành công 0
- 5 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 0
- 7 Đánh đầu thành công 7
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 6 Tắc bóng 8
- 8 Beat 5
- 17 Quả ném biên 18
- 555 Chuyền bóng 457
- 86% TL chuyền bóng thành công 81%
- 1 1
- 0 1
- 6 4
- 3 0
- 45 46
- 0.89 0.41
- 0.82 0.41
- 0.07 0
- 0.89 0.41
- 1.39 0.78
- 21 11
- 31 4
- 36 37
- 8 7
- 14 39
Dữ liệu đội bóng Lens vs Paris FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.3 | 2.1 | Ghi bàn | 2 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 0.9 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 7.7 | Phạt góc | 4 | 7.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 9.7 | 11.6 | Phạm lỗi | 9.6 |
Lens
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Paris FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 15
- 12
- 17
- 22
- 15
- 25
- 6
- 14
- 15
- 19
- 30
- 18
- 5
- 15
- 12
- 18
- 22
- 6
- 22
- 24
- 12
- 18
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lens (34 Trận đấu) | Paris FC (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 5 | 3 |
Cập nhật
26/10/2026 01:44

