Sự kiện chính
33'
Himad Abdelli
43'
Igor Paixao
Przemyslaw Frankowski
43'
Mousa Tamari
Issa Soumare
46'
52'
65'
Keyliane Abdallah
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Bryan Reynolds
Przemyslaw Frankowski
68'
Boulaye Dia
Esteban Lepaul
78'
Sebastian Szymanski
Ludovic Blas
78'
78'
Neal Maupay
Himad Abdelli
85'
Amine Harit
Eliezer Mayenda
Mousa Tamari
86'
88'
Faris Pemi Moumbagna
Igor Paixao
88'
Tadjidine Mmadi
Amine Gouiri
88'
Derek Cornelius
Nayef Aguerd
90'
Timothy Weah
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 3 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 4
- 120 Tấn công 124
- 66 Tấn công nguy hiểm 70
- 7 Sút cầu môn 5
- 6 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 20 Sút bóng 13
- 15 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 1
- 20 Đánh đầu 30
- 5 Cứu thua 6
- 9 Tắc bóng thành công 9
- 11 Challenge 13
- 21 Chuyền dài 23
- 5 Tạt bóng thành công 7
- 5 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 1
- 11 Đánh đầu thành công 14
- 7 Sút trúng cột dọc 1
- 7 Tắc bóng 8
- 9 Beat 12
- 17 Quả ném biên 20
- 495 Chuyền bóng 524
- 84% TL chuyền bóng thành công 84%
- 3 2
- 2 2
- 13 8
- 7 5
- 46 53
- 1.85 0.95
- 1.8 0.88
- 0.05 0.07
- 1.85 0.95
- 2.43 0.78
- 34 31
- 22 20
- 35 39
- 11 14
- 24 21
Dữ liệu đội bóng Rennes vs Marseille đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 17.7 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 8 | Phạt góc | 4 | 7.1 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 14.7 | 12.1 | Phạm lỗi | 12.3 |
Rennes
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Marseille
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 18
- 22
- 10
- 6
- 8
- 20
- 24
- 18
- 12
- 18
- 25
- 17
- 23
- 2
- 4
- 21
- 8
- 21
- 17
- 14
- 15
- 23
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rennes (34 Trận đấu) | Marseille (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 1 | 4 |
Cập nhật
25/10/2026 20:57

