Sự kiện chính
Santiago Hidalgo
20'
Thomas Jorgensen(Reason:No penalty confirmed)
34'
46'
Dilane Bakwa
Osame Sahraoui
46'
Romain Perraud
Calvin Verdonk
Julian Vignolo
Santiago Hidalgo
57'
57'
Ayase Ueda
Olivier Giroud
58'
Ngal Ayel Mukau
Ethan Mbappe
Casper Tengstedt
Jacen Russell-Rowe
65'
Ismail Diallo
Rafik Messali
66'
71'
Basar Onal
Nabil Bentaleb
Mathys Niflore
Guillaume Restes
71'
Niklas Schmidt
Alexis Vossah
72'
73'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 6 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 107 Tấn công 79
- 77 Tấn công nguy hiểm 27
- 10 Sút cầu môn 6
- 11 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 24 Sút bóng 10
- 16 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 16
- 3 Việt vị 0
- 9 Đánh đầu 1
- 5 Cứu thua 9
- 8 Tắc bóng thành công 12
- 13 Challenge 8
- 29 Chuyền dài 15
- 6 Tạt bóng thành công 1
- 5 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 0
- 7 Đánh đầu thành công 10
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 8 Tắc bóng 12
- 8 Beat 7
- 13 Quả ném biên 10
- 516 Chuyền bóng 462
- 87% TL chuyền bóng thành công 85%
- 5 1
- 5 0
- 14 6
- 10 4
- 36 51
- 3.41 1.06
- 3.01 1.06
- 0.4 0
- 3.41 1.06
- 2.01 3.25
- 39 12
- 28 6
- 29 41
- 7 10
- 11 36
Dữ liệu đội bóng Toulouse vs Lille đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 2.2 | Mất bàn | 0.7 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 5.3 | 15.8 | Bị sút cầu môn | 7.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.7 | 3 | Phạt góc | 4.4 |
| 4 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 14.2 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 61.7% | 40.1% | TL kiểm soát bóng | 55.3% |
Toulouse
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lille
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 11
- 11
- 13
- 15
- 8
- 13
- 16
- 9
- 11
- 27
- 36
- 9
- 10
- 21
- 6
- 14
- 20
- 19
- 24
- 16
- 20
- 19
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Toulouse (33 Trận đấu) | Lille (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 4 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 5 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 3 | 5 |
Cập nhật
16/10/2026 12:48

