Sự kiện chính
31'
52'
Jordan Teze
Vanderson de Oliveira Campos
58'
Ferran Torres
Desire Doue
63'
Lucas Hernandez
Warren Zaire-Emery
64'
Lucas Hernandez
68'
68'
Jordan Teze
Mika Godts
Khvicha Kvaratskhelia
68'
Ousmane Dembele
Maghnes Akliouche
69'
72'
73'
Anis Soubeir
Mamadou Coulibaly
73'
Matthis Abline
Paris Brunner
Pedro Fernández Sarmiento
Fabian Ruiz Pena
76'
87'
Safouane Benzahra
Aleksandr Golovin
87'
Christian Mawissa Elebi
Stanis Idumbo Muzambo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 68% TL kiểm soát bóng 32%
- 6 Phạt góc 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 117 Tấn công 80
- 79 Tấn công nguy hiểm 21
- 10 Sút cầu môn 2
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
- 23 Sút bóng 4
- 9 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 9
- 5 Việt vị 2
- 5 Đánh đầu 1
- 0 Cứu thua 9
- 25 Tắc bóng thành công 22
- 10 Challenge 10
- 40 Chuyền dài 26
- 1 Kiến tạo 2
- 2 Tạt bóng thành công 0
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Đánh đầu thành công 7
- 7 Sút trúng cột dọc 0
- 15 Tắc bóng 12
- 9 Beat 13
- 18 Quả ném biên 14
- 757 Chuyền bóng 355
- 91% TL chuyền bóng thành công 83%
- 3 1
- 2 0
- 8 2
- 15 2
- 50 50
- 2.19 0.52
- 1.05 0.52
- 1.14 0
- 2.19 0.52
- 3.47 1.11
- 41 10
- 15 4
- 46 40
- 5 7
- 12 28
Dữ liệu đội bóng Paris Saint Germain (PSG) vs Monaco đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 2 | Ghi bàn | 2 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.8 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 14.2 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.7 | 7.5 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 13 | 8.7 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 66.7% | TL kiểm soát bóng | 60.3% | 63.4% | TL kiểm soát bóng | 54% |
Paris Saint Germain (PSG)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Monaco
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 9
- 7
- 17
- 17
- 15
- 10
- 17
- 21
- 25
- 23
- 15
- 13
- 10
- 23
- 14
- 13
- 14
- 6
- 18
- 20
- 21
- 23
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Paris Saint Germain (PSG) (34 Trận đấu) | Monaco (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 8 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 1 | 4 |
Cập nhật
24/10/2026 13:48

