Sự kiện chính
Lois Openda(Reason:Goal cancelled)
18'
22'
Cameron Archer(Reason:Goal cancelled)
26'
Arthur Piedfort
28'
31'
42'
53'
Felix Bacher
62'
66'
Rayan Mandengue
Elikya Legros
66'
Pierre Ekwah
Naouirou Ahamada
66'
Aristide Zossou
Remy Labeau Lascary
Kail Boudache
Ernest Nuamah
67'
Khalis Merah
Pavel Sulc
67'
68'
Rayan Mandengue
Tanner Tessmann
Mads Bidstrup
76'
Tyler Morton
77'
77'
Romain Faivre
Cameron Archer
Noah Nartey
Tyler Morton
86'
Ruben Kluivert
Felix Bacher
86'
90'
Lamfia Dioubate
Lamine Sy
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 9 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 2
- 98 Tấn công 73
- 42 Tấn công nguy hiểm 55
- 7 Sút cầu môn 3
- 9 Sút ngoài cầu môn 4
- 8 Phạt góc (HT) 2
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 21 Sút bóng 8
- 11 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 11
- 2 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 4
- 2 Cứu thua 5
- 20 Tắc bóng thành công 6
- 7 Challenge 7
- 34 Chuyền dài 21
- 3 Kiến tạo 0
- 7 Tạt bóng thành công 3
- 5 Số lần thay người 5
- 2 Woodwork 0
- 6 Đánh đầu thành công 9
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 7 Tắc bóng 3
- 6 Beat 13
- 16 Quả ném biên 9
- 522 Chuyền bóng 291
- 86% TL chuyền bóng thành công 79%
- 3 2
- 3 1
- 14 4
- 7 4
- 42 39
- 2.76 0.69
- 2.53 0.69
- 0.23 0
- 2.76 0.69
- 1.36 0.56
- 35 13
- 18 17
- 35 30
- 6 9
- 18 44
Dữ liệu đội bóng Lyon vs AJ Auxerre đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 0.9 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 11.7 | Phạt góc | 5.3 | 6.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 14.3 | 11.6 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 45% | 52% | TL kiểm soát bóng | 42.6% |
Lyon
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AJ Auxerre
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 17
- 8
- 14
- 24
- 20
- 18
- 8
- 13
- 22
- 22
- 17
- 8
- 13
- 14
- 19
- 22
- 13
- 11
- 17
- 17
- 10
- 25
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lyon (34 Trận đấu) | AJ Auxerre (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 5 | 4 |
Cập nhật
27/10/2026 00:12

