Sự kiện chính
33'
Janek Wrede
36'
41'
45'
46'
Maximilian Beier
Julian Ryerson
46'
Carney Chukwuemeka
Felix Nmecha
Nils Ahmann
Jannik Schoon
46'
Meraja Magens
Robert Schick
55'
Laurel Aug
Piet Oldag
55'
58'
Kaua Prates
Daniel Svensson
59'
67'
Luca Reggiani
Waldemar Anton
Semir Demirovic
Tjorven Kohler
67'
Malte Wilhelm
Fabian Lemke
67'
Hammed Nawaz
72'
77'
Konstantinos Karetsas
Samuele Inacio
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 22% TL kiểm soát bóng 78%
- 2 Phạt góc 17
- 1 Thẻ vàng 0
- 70 Tấn công 224
- 27 Tấn công nguy hiểm 187
- 1 Sút cầu môn 12
- 1 Sút ngoài cầu môn 15
- 2 Phạt góc (HT) 8
- 18% TL kiểm soát bóng(HT) 82%
- 2 Sút bóng 36
- 10 Phạm lỗi 7
- 6 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 4
- 8 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng thành công 9
- 10 Challenge 8
- 14 Chuyền dài 22
- 0 Kiến tạo 4
- 0 Tạt bóng thành công 11
- 0 Sút trúng cột dọc 9
- 9 Tắc bóng 8
- 3 Beat 11
- 12 Quả ném biên 20
- 177 Chuyền bóng 622
- 63% TL chuyền bóng thành công 91%
- 0 6
- 0 5
- 1 28
- 1 8
- 32 40
- 0.05 2.87
- 0.05 2.28
- 0 0.59
- 0.05 2.87
- 0.04 2.22
- 3 101
- 5 38
- 28 35
- 5 5
- 46 8
Dữ liệu đội bóng HEBC Hamburg vs Borussia Dortmund đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 0.9 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 10 | 0 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 0 | Phạt góc | 4 | 0 | Phạt góc | 5.4 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 | 0 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 12 | 0 | Phạm lỗi | 11.3 |
HEBC Hamburg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Borussia Dortmund
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 16
- 8
- 5
- 12
- 20
- 14
- 16
- 22
- 13
- 29
- 28
- 13
- 8
- 19
- 8
- 11
- 25
- 14
- 11
- 17
- 16
- 22
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | HEBC Hamburg (0 Trận đấu) | Borussia Dortmund (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
03/09/2026 10:40

