Sự kiện chính
5'
18'
24'
62'
Alphonso Davies
Nathaniel Brown
62'
Lennart Karl
Ismael Saibari
Luca Raimund
Bjarke Jacobsen
62'
Konrad Faber
Ismail Badjie
62'
73'
Daniel Kofi Kyereh
Robin Meissner
74'
Leon Opitz
Leonhard Munst
74'
80'
Aleksandar Pavlovic
Tom Bischof
86'
Harry Kane
87'
Bara Sapoko Ndiaye
Michael Olise
87'
Konrad Laimer
Harry Kane
Bernd Riesselmann
Fridolin Wagner
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 33% TL kiểm soát bóng 67%
- 0 Phạt góc 8
- 52 Tấn công 133
- 11 Tấn công nguy hiểm 85
- 2 Sút cầu môn 9
- 1 Sút ngoài cầu môn 7
- 0 Phạt góc (HT) 6
- 30% TL kiểm soát bóng(HT) 70%
- 5 Sút bóng 22
- 6 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 5
- 3 Việt vị 3
- 5 Cứu thua 1
- 17 Tắc bóng thành công 12
- 9 Challenge 8
- 19 Chuyền dài 28
- 1 Tạt bóng thành công 2
- 2 Sút trúng cột dọc 6
- 16 Tắc bóng 12
- 9 Beat 15
- 13 Quả ném biên 25
- 381 Chuyền bóng 781
- 78% TL chuyền bóng thành công 91%
- 0 5
- 0 2
- 1 14
- 4 8
- 44 46
- 0.13 3.11
- 0.07 2.31
- 0.06 0.02
- 0.13 2.32
- 0.73 3.87
- 8 48
- 5 18
- 36 39
- 8 7
- 23 3
Dữ liệu đội bóng VfL Osnabruck vs Bayern Munchen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 3 | 1.8 | Ghi bàn | 3.1 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.8 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 11 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 5 | Phạt góc | 2.7 | 4.6 | Phạt góc | 5.7 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 0.3 | 1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 5.3 | 11.2 | Phạm lỗi | 8.1 |
VfL Osnabruck
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bayern Munchen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 6
- 9
- 13
- 19
- 15
- 19
- 21
- 14
- 20
- 22
- 25
- 2
- 13
- 20
- 21
- 17
- 21
- 14
- 10
- 23
- 7
- 20
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | VfL Osnabruck (0 Trận đấu) | Bayern Munchen (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/09/2026 10:40

