Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 2 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.6 | Mất bàn | 1 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 5.3 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.3 | 7 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 12 | 0 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 52% | 58.9% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 5
- 19
- 5
- 16
- 17
- 14
- 20
- 11
- 20
- 29
- 31
- 8
- 9
- 12
- 11
- 24
- 17
- 12
- 21
- 12
- 15
- 32
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
30/10/2026 02:27

