Sự kiện chính
Rafa Marin
4'
28'
30'
Bryan Cristante
45'
Devyne Rensch
48'
Sam Beukema
Benoit Badiashile Mukinayi
52'
58'
Nahuel Molina
Devyne Rensch
58'
Leonardo Balerdi
Mario Hermoso Canseco
59'
Santiago Castro
Niccolo Pisilli
62'
Leonardo Balerdi
Giovane
Matteo Politano
66'
70'
74'
Stanislav Lobotka
Kevin De Bruyne
79'
Antonio Vergara
Noa Lang
80'
Leonardo Spinazzola
Giovanni Di Lorenzo
80'
83'
84'
Rodrigo Mora
Donyell Malen
84'
Daniele Ghilardi
Gianluca Mancini
86'
Marten de Roon
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 2 Phạt góc 11
- 1 Thẻ vàng 4
- 57 Tấn công 105
- 21 Tấn công nguy hiểm 77
- 9 Sút cầu môn 4
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 15 Sút bóng 24
- 6 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 6
- 0 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 5
- 9 Tắc bóng thành công 10
- 13 Challenge 9
- 16 Chuyền dài 17
- 2 Kiến tạo 3
- 3 Tạt bóng thành công 8
- 5 Số lần thay người 5
- 0 Woodwork 1
- 12 Đánh đầu thành công 14
- 1 Sút trúng cột dọc 13
- 9 Tắc bóng 10
- 6 Beat 8
- 15 Quả ném biên 25
- 378 Chuyền bóng 580
- 78% TL chuyền bóng thành công 86%
- 4 2
- 3 1
- 10 14
- 5 10
- 44 43
- 2.34 1.86
- 2.19 1.26
- 0.15 0.6
- 2.34 1.86
- 1.85 2.14
- 21 47
- 16 30
- 32 29
- 12 14
- 36 11
Dữ liệu đội bóng Napoli vs AS Roma đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 1.5 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 9 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.7 | 6.2 | Phạt góc | 6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 7 | Phạm lỗi | 11 | 9.1 | Phạm lỗi | 12.1 |
Napoli
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AS Roma
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 14
- 16
- 8
- 25
- 21
- 16
- 16
- 6
- 19
- 16
- 19
- 21
- 9
- 15
- 3
- 6
- 15
- 15
- 33
- 24
- 9
- 18
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Napoli (38 Trận đấu) | AS Roma (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 9 | 7 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 2 | 4 |
Cập nhật
25/10/2026 20:28

