Sự kiện chính
36'
43'
Ardian Ismajli
Ricardo Rodriguez
46'
Nikola Vlasic
Gaetano Pio Oristanio
54'
Emirhan Ilkhan
Daniel Braganca
54'
60'
Nicolò Bertola
James Abankwah
Sandro Kulenovic
Che Adams
64'
67'
72'
Lazar Jovanovic
Oier Zarraga
72'
Keinan Davis
Unai Gomez
72'
David Alaba
Mergim Vojvoda
Gvidas Gineitis
Emirhan Ilkhan
77'
81'
Juan Arizala
Hassane Kamara
89'
Nicolò Bertola
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 4 Phạt góc 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 71 Tấn công 130
- 26 Tấn công nguy hiểm 62
- 4 Sút cầu môn 1
- 5 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 12 Sút bóng 15
- 4 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 4
- 7 Việt vị 0
- 23 Đánh đầu 17
- 1 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng thành công 9
- 10 Challenge 5
- 17 Chuyền dài 17
- 1 Tạt bóng thành công 7
- 5 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 0
- 12 Đánh đầu thành công 8
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 9 Tắc bóng 8
- 6 Beat 7
- 13 Quả ném biên 14
- 402 Chuyền bóng 641
- 83% TL chuyền bóng thành công 91%
- 4 0
- 2 0
- 8 9
- 4 6
- 43 32
- 2.42 0.7
- 1.26 0.61
- 1.17 0.09
- 2.42 0.7
- 2.13 0.15
- 13 20
- 10 23
- 31 24
- 12 8
- 16 19
Dữ liệu đội bóng Torino vs Udinese đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 0.7 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 | 3.5 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 12 | 12.8 | Phạm lỗi | 12.1 |
Torino
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Udinese
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 8
- 13
- 14
- 16
- 17
- 18
- 17
- 13
- 22
- 27
- 20
- 9
- 10
- 18
- 15
- 16
- 12
- 24
- 17
- 16
- 17
- 14
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Torino (38 Trận đấu) | Udinese (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 9 | 5 | 5 |
Cập nhật
24/10/2026 03:02

