Sự kiện chính
10'
39'
46'
Christian Pulisic
Ruben Loftus Cheek
46'
Diego Moreira
Pervis Josue Estupinan Tenorio
46'
Yunus Musah
Luka Modric
59'
Christian Pulisic
Reda Belahyane
63'
64'
Starhinja Pavlovic
65'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 34% TL kiểm soát bóng 66%
- 2 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 3
- 63 Tấn công 99
- 22 Tấn công nguy hiểm 52
- 6 Sút cầu môn 7
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 8 Sút bóng 16
- 15 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 15
- 2 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 2
- 5 Cứu thua 4
- 6 Tắc bóng thành công 7
- 8 Challenge 8
- 10 Chuyền dài 18
- 1 Kiến tạo 2
- 1 Tạt bóng thành công 4
- 5 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 1
- 4 Đánh đầu thành công 7
- 0 Sút trúng cột dọc 4
- 6 Tắc bóng 7
- 3 Beat 8
- 13 Quả ném biên 15
- 317 Chuyền bóng 629
- 82% TL chuyền bóng thành công 91%
- 4 3
- 2 3
- 7 11
- 1 5
- 34 37
- 2.05 1.09
- 2.05 0.69
- 0 0.4
- 2.05 1.09
- 2.72 2.01
- 11 30
- 12 24
- 30 30
- 4 7
- 24 14
Dữ liệu đội bóng Lazio vs AC Milan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 1.5 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 3 | Phạt góc | 3.7 | 3.9 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 11.6 | Phạm lỗi | 11.2 |
Lazio
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AC Milan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 5
- 6
- 7
- 12
- 23
- 24
- 28
- 6
- 7
- 45
- 28
- 13
- 16
- 18
- 19
- 18
- 16
- 18
- 9
- 10
- 19
- 21
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lazio (38 Trận đấu) | AC Milan (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 2 | 2 |
Cập nhật
28/10/2026 13:27

