Sự kiện chính
14'
16'
Giorgio Cittadini
Baldanzi Tommaso(Reason:Penalty awarded)
44'
Lorenzo Colombo
45'
Junior Messias
Baldanzi Tommaso
46'
46'
Ilario Monterisi
Giorgio Cittadini
Kingsley Ehizibue
49'
50'
Stephan El Shaarawy
Kingsley Ehizibue
60'
62'
Gabriele Bracaglia
Johan Felipe Vasquez Ibarra
67'
Vitor Oliveira
Lorenzo Colombo
70'
71'
Luis Hasa
Romano Schmid
73'
Seydou Fini
Fares Ghedjemis
73'
Tomas Bobcek
Antonio Raimondo
Alexsandro Amorim
Djibril Sow
79'
Franz-Ethan Meichtry
Mikael Egill Ellertsson
80'
Johan Felipe Vasquez Ibarra
87'
87'
Alessio Zerbin
Giorgi Kvernadze
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 8 Phạt góc 9
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Thẻ vàng 2
- 85 Tấn công 103
- 37 Tấn công nguy hiểm 66
- 5 Sút cầu môn 6
- 6 Sút ngoài cầu môn 7
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 17 Sút bóng 26
- 12 Phạm lỗi 12
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 2 Việt vị 3
- 38 Đánh đầu 38
- 5 Cứu thua 4
- 13 Tắc bóng thành công 8
- 8 Challenge 8
- 18 Chuyền dài 16
- 1 Kiến tạo 1
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 18 Đánh đầu thành công 21
- 6 Sút trúng cột dọc 13
- 12 Tắc bóng 8
- 6 Beat 7
- 25 Quả ném biên 28
- 276 Chuyền bóng 354
- 64% TL chuyền bóng thành công 78%
- 2 1
- 2 0
- 12 15
- 5 11
- 51 50
- 1.86 1.95
- 0.73 1.4
- 0.34 0.56
- 1.07 1.95
- 0.88 1.76
- 25 38
- 21 23
- 34 29
- 17 21
- 28 44
Dữ liệu đội bóng Genoa vs Frosinone đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 3 | 0.7 | Ghi bàn | 2.4 |
| 1 | Mất bàn | 0 | 1.1 | Mất bàn | 0.6 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 17 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 4.3 | Phạt góc | 8 | 4.1 | Phạt góc | 7.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.5 | 1 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 9.7 | Phạm lỗi | 14.4 |
Genoa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Frosinone
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 12
- 12
- 12
- 15
- 12
- 10
- 22
- 17
- 19
- 30
- 19
- 12
- 11
- 16
- 15
- 14
- 15
- 22
- 23
- 16
- 11
- 18
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Genoa (38 Trận đấu) | Frosinone (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
28/10/2026 13:27

