Sự kiện chính
16'
Richie Sagrado
Armel Bella-Kotchap
21'
Romano Schmid
33'
33'
Redouane Halhal
39'
40'
Gianluca Busio
44'
Simon Sohm
46'
John Yeboah Zamora
Albion Rrahmani
46'
Toni Fernandez
Simon Sohm
Fares Ghedjemis
Seydou Fini
57'
Matteo Cichella
Romano Schmid
57'
Anthony Oyono Omva Torque
61'
66'
70'
Lion Lauberbach
Akor Adams
74'
75'
Matias Moreno
Ridgeciano Haps
Ilario Monterisi
Giorgio Cittadini
79'
Daniel Birligea
Antonio Raimondo
79'
83'
Wisdom Amey
Giacomo Calo
88'
89'
Matias Moreno
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 5 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 4
- 60 Tấn công 79
- 35 Tấn công nguy hiểm 16
- 8 Sút cầu môn 4
- 2 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 13 Sút bóng 15
- 18 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 18
- 6 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 8
- 2 Cứu thua 5
- 14 Tắc bóng thành công 13
- 12 Challenge 5
- 14 Chuyền dài 28
- 2 Kiến tạo 2
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 5 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 0
- 11 Đánh đầu thành công 19
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 14 Tắc bóng 12
- 4 Beat 4
- 24 Quả ném biên 26
- 245 Chuyền bóng 386
- 64% TL chuyền bóng thành công 78%
- 3 3
- 0 2
- 9 9
- 4 6
- 51 55
- 1.74 2.18
- 0.74 1.75
- 1 0.43
- 1.74 2.18
- 2.45 1.73
- 25 22
- 10 9
- 40 36
- 11 19
- 26 20
Dữ liệu đội bóng Frosinone vs Venezia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2 | 2.4 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0 | Mất bàn | 0.7 | 0.6 | Mất bàn | 0.6 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 11 | 14 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 8 | Phạt góc | 7 | 7.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 14.4 | Phạm lỗi | 15.6 |
Frosinone
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Venezia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 6
- 12
- 12
- 12
- 27
- 22
- 20
- 19
- 16
- 19
- 16
- 11
- 3
- 15
- 17
- 15
- 21
- 23
- 21
- 11
- 14
- 23
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Frosinone (0 Trận đấu) | Venezia (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
24/10/2026 03:02

