Sự kiện chính
Cher Ndour
Christ Inao Oulai
24'
40'
Ardian Ismajli
Saul Basilio Coco-Bassey Oubina
Degnand Wilfried Gnonto
Franco Mastantuono
46'
Arthur Atta
Marco Brescianini
46'
47'
56'
Rafik Belghali
Alessio Cacciamani
56'
Nathan Patterson
Niccolo Fortini
70'
Daniel Braganca
Pietro Comuzzo
70'
Giovanni Pablo Simeone
Gvidas Gineitis
73'
Beto Betuncal
Mateo Pellegrino Casalanguila
76'
Pedro Goncalves
Eybi Nije
79'
82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 3 Phạt góc 5
- 77 Tấn công 110
- 31 Tấn công nguy hiểm 44
- 6 Sút cầu môn 4
- 6 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
- 14 Sút bóng 7
- 13 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 0
- 19 Đánh đầu 15
- 2 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng thành công 7
- 13 Challenge 5
- 23 Chuyền dài 18
- 1 Kiến tạo 2
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 5 Số lần thay người 5
- 9 Đánh đầu thành công 8
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Tắc bóng 7
- 6 Beat 5
- 20 Quả ném biên 18
- 350 Chuyền bóng 551
- 83% TL chuyền bóng thành công 89%
- 2 1
- 2 0
- 10 3
- 4 4
- 43 38
- 1.57 0.63
- 1.44 0.51
- 0.13 0.11
- 1.57 0.63
- 1.41 1.44
- 19 11
- 20 18
- 34 30
- 9 8
- 24 28
Dữ liệu đội bóng Fiorentina vs Torino đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 2.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 3.3 | Phạt góc | 3 | 4.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 12 | 12 | Phạm lỗi | 12 |
Fiorentina
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Torino
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 14
- 14
- 12
- 19
- 9
- 23
- 19
- 14
- 12
- 17
- 31
- 11
- 6
- 19
- 13
- 11
- 17
- 26
- 26
- 4
- 19
- 23
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fiorentina (38 Trận đấu) | Torino (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 2 | 9 |
Cập nhật
24/10/2026 03:02

