Sự kiện chính
19'
38'
Domenico Berardi
Cristian Volpato
Juan Miranda
Rahim Alhassane
46'
Marco Libra
Jens Odgaard
46'
Nikola Moro
Tommaso Pobega
46'
50'
Emil Holm
51'
Roberto Piccoli
53'
54'
Jay Idzes
56'
60'
Kristian Thorstvedt
Vasilije Adzic
60'
Ibrahim Sulemana
Luca Lipani
Artem Dovbyk
Nicolo Cambiaghi
66'
80'
Andrea Ghion
Nemanja Matic
80'
Rafael Obrador
Josh Doig
Samuel Mbangula
Federico Bernardeschi
86'
90'
Artem Dovbyk
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 10 Phạt góc 7
- 3 Thẻ vàng 1
- 114 Tấn công 58
- 67 Tấn công nguy hiểm 35
- 5 Sút cầu môn 6
- 7 Sút ngoài cầu môn 1
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 21 Sút bóng 15
- 14 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 14
- 0 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 5
- 4 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng thành công 11
- 6 Challenge 9
- 13 Chuyền dài 20
- 1 Kiến tạo 0
- 8 Tạt bóng thành công 5
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Đánh đầu thành công 5
- 9 Sút trúng cột dọc 8
- 8 Tắc bóng 11
- 10 Beat 9
- 12 Quả ném biên 19
- 555 Chuyền bóng 358
- 94% TL chuyền bóng thành công 85%
- 6 3
- 4 2
- 14 9
- 7 6
- 39 45
- 1.91 1.4
- 1.58 1.06
- 0.33 0.34
- 1.91 1.4
- 1.79 1.45
- 46 30
- 38 12
- 34 40
- 5 5
- 17 30
Dữ liệu đội bóng Bologna vs Sassuolo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.7 | Mất bàn | 1.2 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 10 | Bị sút cầu môn | 14.5 |
| 2.3 | Phạt góc | 2.7 | 4 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 10 | 12.7 | Phạm lỗi | 12.3 |
Bologna
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sassuolo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 15
- 17
- 10
- 15
- 18
- 25
- 28
- 7
- 15
- 20
- 10
- 9
- 23
- 11
- 16
- 20
- 7
- 18
- 14
- 16
- 14
- 23
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bologna (38 Trận đấu) | Sassuolo (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 5 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 2 | 7 | 5 |
Cập nhật
24/10/2026 03:02

