Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 3 Phạt góc 2
- 78 Tấn công 51
- 41 Tấn công nguy hiểm 40
- 9 Sút cầu môn 7
- 3 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 12 Sút bóng 16
- 5 Đá phạt trực tiếp 7
- 38 Quả ném biên 17
Dữ liệu đội bóng Nankatsu (W) vs Gunma FC White Star (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0 | 1.4 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 11 | 15.7 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 3 | Phạt góc | 5.7 | 1.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 0.3 | Thẻ vàng | 0.5 |
| 48% | Phạm lỗi | 51.3% | 46.7% | Phạm lỗi | 52.7% |
Nankatsu (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gunma FC White Star (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 17
- 5
- 15
- 14
- 17
- 17
- 15
- 17
- 7
- 31
- 25
- 17
- 17
- 13
- 4
- 23
- 26
- 19
- 17
- 15
- 8
- 11
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nankatsu (W) (35 Trận đấu) | Gunma FC White Star (w) (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 4 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 6 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 6 | 4 | 4 |
Cập nhật
25/10/2026 00:47

