Sự kiện chính
29'
Raivis Jurkovskis
46'
Kristers Cudars
Lukass Vapne
46'
Danila Patijcuks
Markuss Strods
57'
Ioannis Kosti
Andronikos Kakoullis
58'
Stavros Georgiou
Loizos Loizou
58'
60'
Roberts Uldrikis
Vladislavs Gutkovskis
Angelos Neofytou
Ioannis Pittas
67'
Charis Kyriakou
Kostakis Artymatas
67'
70'
74'
Albert Aleksanjan
Eduards Daskevics
76'
Danila Patijcuks
Konomis
85'
85'
Andrejs Ciganiks
88'
Aleksejs Saveljevs
Dmitrijs Zelenkovs
Nicholas Tsaroulla
Grigoris Kastanos
90'
90'
Marcus Edwards
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 7 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 3
- 113 Tấn công 66
- 69 Tấn công nguy hiểm 22
- 7 Sút cầu môn 1
- 6 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 19 Sút bóng 12
- 10 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 10
- 2 Việt vị 1
- 13 Đánh đầu 19
- 0 Cứu thua 5
- 4 Tắc bóng thành công 8
- 8 Challenge 11
- 19 Chuyền dài 18
- 1 Kiến tạo 1
- 6 Tạt bóng thành công 6
- 5 Số lần thay người 5
- 6 Đánh đầu thành công 10
- 6 Sút trúng cột dọc 3
- 4 Tắc bóng 7
- 5 Beat 3
- 20 Quả ném biên 6
- 600 Chuyền bóng 385
- 89% TL chuyền bóng thành công 84%
- 4 1
- 3 1
- 12 8
- 7 4
- 27 37
- 2.06 0.73
- 1.51 0.5
- 0.55 0.24
- 2.06 0.73
- 3.01 0.22
- 34 14
- 28 13
- 21 27
- 6 10
- 8 31
Dữ liệu đội bóng Cyprus vs Latvia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Phạt góc | 6 | 4.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 11 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 0.6 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 51% | 52.4% | TL kiểm soát bóng | 46.2% |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
Cyprus
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Latvia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 0
- 6
- 13
- 24
- 22
- 24
- 18
- 9
- 31
- 21
- 13
- 20
- 12
- 11
- 14
- 14
- 20
- 19
- 16
- 10
- 12
- 22
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cyprus (6 Trận đấu) | Latvia (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 1 | 1 |
Cập nhật
06/10/2026 22:59

