Sự kiện chính
36'
Omar Antonio Campos Chagoya
41'
Jorge Rodarte
41'
Carlos Rodriguez(Reason:mistakenIdentity.false)
43'
Gonzalo Piovi
Jorge Rodriguez
43'
45'
55'
60'
Miguel Angel Marquez Machado
Omar Antonio Campos Chagoya
Luis Gamboa
Diego Gonzalez
63'
Arturo Gonzalez
Edgar Zaldivar
63'
69'
Agustin Rodriguez
Eduardo Daniel Aguirre Lara
74'
Aldo Paul Rocha Gonzalez
81'
Aldo Paul Rocha Gonzalez
81'
85'
Willer Emilio Ditta Perez(Reason:Penalty awarded)
87'
Osinachi Christian Ebere
87'
Andres Montano
Osinachi Christian Ebere
90'
Luka Romero
Jose Antonio Paradela
90'
Bryan Gamboa
Agustin Palavecino
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Atlas vs CDSyC Cruz Azul đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 0.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1.2 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 | 3.1 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 13.4 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 39.7% | TL kiểm soát bóng | 62.7% | 41.3% | TL kiểm soát bóng | 61.1% |
Atlas
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CDSyC Cruz Azul
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 12
- 8
- 14
- 20
- 19
- 11
- 12
- 17
- 16
- 20
- 25
- 19
- 14
- 14
- 11
- 16
- 22
- 10
- 20
- 12
- 11
- 26
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Atlas (70 Trận đấu) | CDSyC Cruz Azul (80 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 15 | 12 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 12 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 6 | 6 | 10 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 13 | 1 | 5 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

