Sự kiện chính
9'
Marcel Hernandez
Douglas Lopez
38'
45'
45'
Everardo Rubio
Bernald Alfaro
Douglas Lopez
63'
Geancarlo Castro
Juan Jose Morales
63'
71'
Keyner Brown Blackwood
Cristopher Nunez
71'
73'
Emerson Bravo
Yurguin Roman
Diego Gonzalez Hernandez
Suhander Zuniga
75'
Dariel Andrey Castrillo Obando
Juan Carlos Gaete Contreras
75'
Elian Lanfranchi
Luis Flores
79'
80'
Getsel Montes
Diego Gonzalez Hernandez
86'
86'
Aaron Cruz
Keysher Fuller Spence
86'
Ronaldo Araya
Elias Aguilar Vargas
Fernan Faerron
90'
90'
Haxzel Quiros
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Cartagines Deportiva SA vs Herediano đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 0 | 1.5 | Mất bàn | 0.6 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 7.7 | Phạt góc | 6.7 | 6.1 | Phạt góc | 6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 11.3 | 12.1 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 58.3% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 53.5% | TL kiểm soát bóng | 53.3% |
Cartagines Deportiva SA
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Herediano
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 11
- 10
- 9
- 13
- 23
- 23
- 14
- 21
- 11
- 21
- 28
- 13
- 17
- 11
- 10
- 24
- 13
- 13
- 17
- 15
- 20
- 22
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cartagines Deportiva SA (82 Trận đấu) | Herediano (90 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 7 | 18 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 5 | 10 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 4 | 0 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 10 | 6 | 10 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 11 | 7 | 9 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

