Sự kiện chính
3'
38'
Kevin Macareno
Andris Herrera Palomino
Wilson Pineda
Lynner Oneal Garcia Mejia
46'
Janpol Morales
William Omar Duarte Figueroa
46'
62'
66'
Alexander Robinson
70'
Hector Prillwitz
Enzo Fernández
70'
Dewinder Bradley
Jose Mario Rosales Marroquin
Emerson Raymundo
71'
Erick Gonzalez
Emerson Raymundo
72'
Walter Gael Sandoval
Agustin Vuletich
77'
79'
Brayan Castaneda
Oscar Antonio Castellanos
79'
Santiago Garzaro
Agustin Maziero
Jose Miguel Galvez Ruiz
Dairon Reyes
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng C.S.D. Comunicaciones vs Antigua GFC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.5 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1 | Mất bàn | 1.1 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 7.5 | 7.8 | Bị sút cầu môn | 7.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 6 | 4.9 | Phạt góc | 4.6 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.7 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 46.3% | Phạm lỗi | 51% | 49.7% | Phạm lỗi | 50% |
C.S.D. Comunicaciones
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Antigua GFC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 17
- 9
- 17
- 15
- 15
- 12
- 5
- 24
- 13
- 27
- 29
- 8
- 23
- 18
- 17
- 21
- 5
- 13
- 17
- 24
- 14
- 13
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | C.S.D. Comunicaciones (84 Trận đấu) | Antigua GFC (96 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 3 | 19 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 10 | 3 | 10 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 7 | 7 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 4 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 5 | 2 | 9 |
| HT thua/FT thua | 6 | 17 | 3 | 11 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

