Sự kiện chính
13'
Marcos Acosta
17'
Selvil Teni
Javier Estrada
Jose Bolanos
Kennedy Rocha
22'
Jonathan Josue Pozuelos
40'
45'
Janderson Kione Pereira Rodrigues
Kener Hairon Lemus Mendez
45'
Gabriel Arce
Christian Omar Ojeda Ramirez
53'
Esteban Garcia
Jonathan Josue Pozuelos
53'
55'
Blady Aldana
Uri Emanuel Amaral Benitez
55'
Marco Rivas
Angel Cabrera
Juan Mancilla
Jeshua Jesafeth Urizar Batres
66'
Esnaydi Zuniga
Kener Hairon Lemus Mendez
66'
Oscar Gonzalez
80'
81'
82'
87'
Carlos Monges
Janderson Kione Pereira Rodrigues
89'
90'
90'
90'
90'
Thales Possas
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Deportivo Mixco vs Coban Imperial đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.7 | 4.6 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 45.7% | Phạm lỗi | 37.7% | 46.7% | Phạm lỗi | 46.9% |
Deportivo Mixco
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Coban Imperial
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 21
- 11
- 14
- 15
- 19
- 22
- 9
- 22
- 19
- 15
- 14
- 11
- 13
- 20
- 13
- 22
- 13
- 8
- 21
- 28
- 13
- 8
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Deportivo Mixco (86 Trận đấu) | Coban Imperial (90 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 4 | 15 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 14 | 4 | 9 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 8 | 8 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 2 | 15 |
| HT thua/FT thua | 2 | 17 | 3 | 12 |
Cập nhật
03/05/2026 10:00

