Sự kiện chính
10'
Agustin Maziero
11'
14'
Stheven Adán Robles Ruiz
18'
Jose Carlos Pinto Samayoa
30'
Oscar Alexander Santis Cayax
45'
51'
Lynner Oneal Garcia Mejia
54'
55'
Fredy Perez
58'
Agustin Vuletich
Janpol Morales
Edgard Enrique Camargo
66'
68'
Diego Fernandez
Andris Herrera Palomino
69'
Dewinder Bradley
Agustin Maziero
69'
Brayan Castaneda
Edgard Enrique Camargo
72'
74'
Walter Gael Sandoval
William Omar Duarte Figueroa
78'
Emerson Raymundo
79'
Dewinder Bradley
87'
90'
Walter Estuardo Garcia Duarte
Dairon Reyes
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Antigua GFC vs C.S.D. Comunicaciones đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.9 | Ghi bàn | 0.5 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 7.5 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 7.1 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 6 | Phạt góc | 3.3 | 4.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 3.7 |
| 51% | Phạm lỗi | 46.3% | 50% | Phạm lỗi | 49.7% |
Antigua GFC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
C.S.D. Comunicaciones
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 12
- 17
- 9
- 15
- 15
- 5
- 12
- 13
- 24
- 29
- 27
- 23
- 8
- 17
- 18
- 5
- 21
- 17
- 13
- 14
- 24
- 20
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Antigua GFC (96 Trận đấu) | C.S.D. Comunicaciones (84 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 19 | 7 | 13 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 10 | 6 | 10 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 5 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 7 | 3 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 9 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 11 | 6 | 17 |
Cập nhật
01/05/2026 07:00

