Sự kiện chính
9'
Esteban Garcia
11'
Luis Enrique de Leon Valenzuela
21'
Byron Javier Leal Ramirez
27'
36'
39'
Gabriel Arce
Esnaydi Zuniga
40'
Kener Hairon Lemus Mendez
Oscar Gonzalez
Juan Winter
Uri Emanuel Amaral Benitez
46'
46'
Jeshua Jesafeth Urizar Batres
Allen Jose Yanes Pinto
Marcos Acosta
56'
63'
Jonathan Josue Pozuelos
Esteban Garcia
Carlos Monges
Steven Paredes
63'
Marco Rivas
Byron Javier Leal Ramirez
69'
Bryan Lemus
Angel Cabrera
69'
Carlos Flores
72'
Selvil Teni
Juan Winter
75'
84'
Nicolas Martinez Vargas
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Coban Imperial vs Deportivo Mixco đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 0.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.3 | 4.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 37.7% | Phạm lỗi | 45.7% | 46.9% | Phạm lỗi | 46.7% |
Coban Imperial
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportivo Mixco
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 13
- 14
- 11
- 19
- 15
- 9
- 22
- 19
- 22
- 14
- 15
- 13
- 11
- 13
- 20
- 13
- 22
- 21
- 8
- 13
- 28
- 24
- 8
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Coban Imperial (90 Trận đấu) | Deportivo Mixco (86 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 15 | 6 | 12 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 4 | 14 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 5 | 9 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 15 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 12 | 2 | 17 |
Cập nhật
30/04/2026 09:59

