Sự kiện chính
3'
Milan Rundic
15'
41'
Daniel Tetour
46'
Alan Marinelli
Paul Ndubuisi
John Auta
Matyas Kozak
60'
Matej Pulkrab
Tomas Zlatohlavek
62'
62'
Martin Koscelnik
Marek Havlik
62'
Michal Krmencik
Jan Suchan
Matej Pulkrab
67'
Michal Bilek
Daniel Marecek
72'
Nojus Audinis
Petr Kodes
76'
79'
80'
Tihomir Kostadinov
Daniel Tetour
89'
Michal Krmencik
90'
Pavel Juroska
Adonija Ouanda
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Teplice vs Synot Slovacko đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.8 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 13 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 3 | 4.3 | Phạt góc | 4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 16.9 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 51% | 45.2% | TL kiểm soát bóng | 51% |
Teplice
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Synot Slovacko
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 8
- 17
- 14
- 10
- 23
- 10
- 5
- 23
- 14
- 23
- 32
- 21
- 8
- 13
- 17
- 19
- 25
- 8
- 12
- 10
- 14
- 26
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Teplice (65 Trận đấu) | Synot Slovacko (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 2 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 10 | 10 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 5 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thua | 8 | 7 | 8 | 13 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

