Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.3 |
| 4 | Mất bàn | 3 | 1.9 | Mất bàn | 2.6 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 6.7 | 5.1 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 44.3% | Phạm lỗi | 37.3% | 47.7% | Phạm lỗi | 44.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 10
- 15
- 22
- 15
- 21
- 21
- 16
- 12
- 16
- 23
- 7
- 10
- 16
- 19
- 14
- 15
- 24
- 10
- 14
- 15
- 22
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (4 Trận đấu) | (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
09/10/2026 16:21

