Sự kiện chính
Juan Arias
8'
13'
36'
Gage Guerra
Griffin Dillon
45'
55'
74'
Daniel Cervantes
85'
Sawyer Jura
85'
90'
Nicklas Lund
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Real Monarchs vs Portland Timbers (R) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 2.4 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.6 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.3 | 3.4 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 15 | Phạm lỗi | 14 | 13.3 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 43% | 50.2% | TL kiểm soát bóng | 46.9% |
Real Monarchs
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Portland Timbers (R)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 12
- 13
- 20
- 13
- 16
- 22
- 16
- 13
- 20
- 22
- 12
- 15
- 20
- 10
- 15
- 13
- 13
- 8
- 8
- 21
- 18
- 30
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Real Monarchs (35 Trận đấu) | Portland Timbers (R) (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 2 | 5 |
Cập nhật
04/11/2026 04:47

